| Loại điều hòa: | Điều hòa tủ đứng 1 chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh: | 6000W (20500 BTU) |
| Công suất điện: | 1790 W/220V |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: | Dưới 40 m² |
| Công nghệ Inverter: | Có |
| Nhãn năng lượng: | -- sao (Hiệu suất --) |
| Loại Gas: | R32 |
| Lưu lượng gió lạnh: | 18/16/14 m3/phút |
| Độ ồn trung bình: | Dàn lạnh: 43/41/38 dB Dàn nóng: 48/44 dB |
| Cài đặt nhiệt độ: | Từ --℃ đến --℃ |
| Công nghệ lọc khí: | Phin lọc kháng khuẩn |
| Tiện ích: | Hẹn giờ bật tắt Đảo gió tự động Tốc độ quạt có thể điều chỉnh Chức năng tự chẩn đoán Tự khởi động lại |
| Phụ kiện đi cùng: | HDSD, Điều khiển dây BRC1E63, (Điều khiển từ xa BRC4C66 tùy chọn thêm) |
| Kích thước, cân nặng dàn lạnh: | 1850 x 600 x 270mm, 42kg |
| kích thước, cân lạnh dàn nóng: | 595 x 845 x 300 mm, 41kg |
| Thương hiệu: | Daikin - Nhật Bản |
| Sản xuất tại: | Trung Quốc/ Thái Lan |
| Bảo hành chính hãng tận nơi: | Máy 1 năm, máy nén 5 năm |





| Loại điều hòa: | Điều hòa tủ đứng 1 chiều lạnh |
| Công suất làm lạnh: | 6000W (20500 BTU) |
| Công suất điện: | 1790 W/220V |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: | Dưới 40 m² |
| Công nghệ Inverter: | Có |
| Nhãn năng lượng: | -- sao (Hiệu suất --) |
| Loại Gas: | R32 |
| Lưu lượng gió lạnh: | 18/16/14 m3/phút |
| Độ ồn trung bình: | Dàn lạnh: 43/41/38 dB Dàn nóng: 48/44 dB |
| Cài đặt nhiệt độ: | Từ --℃ đến --℃ |
| Công nghệ lọc khí: | Phin lọc kháng khuẩn |
| Tiện ích: | Hẹn giờ bật tắt Đảo gió tự động Tốc độ quạt có thể điều chỉnh Chức năng tự chẩn đoán Tự khởi động lại |
| Phụ kiện đi cùng: | HDSD, Điều khiển dây BRC1E63, (Điều khiển từ xa BRC4C66 tùy chọn thêm) |
| Kích thước, cân nặng dàn lạnh: | 1850 x 600 x 270mm, 42kg |
| kích thước, cân lạnh dàn nóng: | 595 x 845 x 300 mm, 41kg |
| Thương hiệu: | Daikin - Nhật Bản |
| Sản xuất tại: | Trung Quốc/ Thái Lan |
| Bảo hành chính hãng tận nơi: | Máy 1 năm, máy nén 5 năm |